请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự chủ
释义
tự chủ
自主 <自己做主。>
độc lập tự chủ
独立自主
hôn nhân tự chủ
婚姻自主
không thể tự chủ
不由自主
随便看
gieo rắc
gieo rắc bất hoà
gieo rắc luận điệu xấu
gieo theo hàng
gieo thẳng
gieo tiếng thị phi
gieo trồng
gieo trồng gấp
gieo vạ
gieo vần
gieo xúc xắc
gieo đanh
gio
Gio Linh
giong
giong buồm
gion giỏn
giong ruổi
giong theo
gio than
gio tàu
Gioóc-gi-a
Gioóc-gi-ơ
Gioóc-giơ
Gioóc-giơ-tao-nơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 7:37:17