请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự do cạnh tranh
释义
tự do cạnh tranh
自由竞争 <商品生产者之间在生产和销售方面进行的不受限制的竞争。在竞争中, 大资本排挤吞并小资本, 使生产日益集中, 发展到一定阶段, 就形成垄断。>
随便看
hăng say
hăng tiết
hĩ
hĩm
hũ
hũ hèm
hũm
hũ nút
hũ rượu
hơ
hơ hải
hơi
hơi bốc
hơi cay
hơi cháy
hơi dở
hơi ga
hơi gas
hơi hà ra
hơi hám
hơi hơi
hơi kém
hơi lành lạnh
hơi lạnh
hơi men
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 7:03:15