请输入您要查询的越南语单词:
单词
thật sự
释义
thật sự
活 <真正; 简直。>
实地 <实实在在(做某事)。>
硬是 <实在是; 真的是。>
真格的 <实在的。>
真性 <真的(区别于表面上相似而实际上不是的)。>
真正 <实质跟名义完全相符。>
果然 <连词, 假设事实与所说或所料相符。>
nếu anh thật sự yêu cô ấy, thì nên giúp đỡ cô ấy.
你果然爱她, 就该帮助她。
随便看
biến đổi ngầm
biến đổi thất thường
biến đổi về chất
biến đổi đột ngột
biến động
biến động bất ngờ
biến động lớn
biến động nhỏ
biến động theo
biến ảo
biến ảo khôn lường
biết
biết bao
biết bao nhiêu
biết bơi
biết cho
biết chuyện
biết chịu nhẫn nhục
biết chừng
biết chừng nào
biết chữ
biết co biết duỗi
biết cách làm giàu
biết dùng người
biết hàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 0:26:09