请输入您要查询的越南语单词:
单词
khảo sát thực địa
释义
khảo sát thực địa
踏勘 <铁路、公路、水库、采矿等工程进行设计之前在实地勘察地形或地质情况。>
随便看
lúa má
lúa mì
lúa mì thanh khoa
lúa mì vụ xuân
lúa mì vụ đông
lúa mùa
lúa mười
lúa mạch
lúa mạch non
lúa một vụ
lúa nương
lúa nước
lúa nếp
lúa sương
lúa sạ
lúa sốc
lúa sớm
lúa Thanh Khoa
lúa thóc
lúa tiên
lúa tẻ
lúa vụ giữa
lúc
lúc bé
lúc bấy giờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:41:05