请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc màu
释义
thuốc màu
颜料 <用来着色的物质, 种类很多, 以无机化合物为主, 如氧化铁、锌白等。>
颜色 < 颜料或染料。>
油彩 <舞台化装用的含有油质的颜料。>
随便看
xấc lấc
xấc xược
xấp
xấp xải
xấp xỉ
xấp xỉ một nghìn
xấp xỉ một vạn
xấu
xấu bụng
xấu che
xấu chơi
xấu danh
xấu hổ
xấu hổ hết sức
xấu hổ muốn chết
xấu hổ ray rức
xấu hổ toát mồ hôi
xấu hổ và giận dữ
xấu hổ và ân hận
xấu hổ vô cùng
xấu hổ đỏ mặt
xấu lo
xấu máu
xấu mặt
xấu người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 11:48:11