请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc trừ giun
释义
thuốc trừ giun
山道年 <药名, 有机化合物, 分子式C15H18O3, 是用山道年的花制成的药物, 无色或白色结晶状粉末, 能驱除蛔虫。(德:Santonin)。>
随便看
giam
Gia-mai-ca
giam chân
giam công
giam cấm
giam cầm
giam giữ
giam hãm
giam lỏng
giam ngắn hạn
giam ngục
giam phiếu
giam thất
gia môn
gia mẫu
gian
gian dâm
gian dối
giang
giang biên
Giang Bắc
gia nghiêm
gia nghiệp
giang hà
giang hồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/19 2:36:45