请输入您要查询的越南语单词:
单词
bấc
释义
bấc
北 <方位词, 四个主要方向之一, 清晨面对太阳时左手的一边。>
gió bấc
北风
灯草 <灯心草的茎的中心部分, 白色, 用做油灯的灯心。>
轻轻的
tiếng bấc tiếng chì
轻以句, 重一句
随便看
công sứ quán
công sự
công sự che chắn
công sự phòng ngự
công sự trên mặt thành
công sự ven mặt
công sự ẩn nấp
công-ten-nơ
công thuốc
công thành
công thành danh toại
công thành đoạt đất
công thành đả viện
công tháng
công thương
công thương nghiệp
công thất
công thần
công thẩm
công thế
công thổ
công thủ
công thủ đồng minh
công thức
công thức chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 17:43:24