请输入您要查询的越南语单词:
单词
bấc vò
释义
bấc vò
软木 <栓皮栎之类树皮的木栓层。质轻而软, 富于弹性, 具有不传热、不导电、不透水、不透气、耐磨擦、隔音等性能。可以制救生圈、软木砖、隔音板、瓶塞、软木纸等。也叫软硬木。见〖栓皮〗。>
软硬木 <栓皮栎之类树皮的木栓层。质轻而软, 富于弹性, 具有不传带、不导电、不透水、不透气、耐磨擦、隔音等性能。可以制救生圈、软木砖、隔音板、瓶塞、软木纸等。也叫软木。见〖栓皮〗。>
随便看
người dẫn chương trình
người dẫn đường
người dẫn đầu
người dễ thương
người dịch
người dối trá
người dụng binh
cây trồng
cây trồng hai năm
cây trồng mùa đông
cây trồng ngoài đồng
cây trồng phối hợp
cây trồng ra hoa về mùa xuân
cây trồng trong nhà ấm
cây trồng vụ hè
cây trồng vụ đông
cây trồng xen
cây trụ
cây trứng gà
cây tu hú
cây tu-líp
cây tuyết liễu
cây tuân tử
cây tàu bay
cây táo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 6:08:13