请输入您要查询的越南语单词:
单词
bấm
释义
bấm
按; 捺 <用手或指头压。>
bấm chuông
按铃
摁 <(用手)按。>
.
摁电铃。 捏; 掐。
捏手示意。
捏手相约而去
掐算
bấm tay mười mấy năm trường
屈指一算十余载。
忍受 như
bấm bụng
随便看
đạo hàm chung
đạo hàm lô-ga-rít
đạo hàm riêng phần
đạo hạnh
đạo học
đạo Hồi
đạo Islam
đạo Khổng
đạo Khổng Mạnh
đạo kinh
đạo kiếp
đạo luật
đạo làm người
đạo Lão
đạo lí đối nhân xử thế
đạo lý
đạo lý chính
đạo lý huyền diệu
đạo lý lớn
đạo lý nhà Phật
đạo lý Phật giáo
đạo lý quan trọng
đạo lý truyền thống
đạo lý đúng đắn
đạo Lạt-ma
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 0:24:43