请输入您要查询的越南语单词:
单词
bấm
释义
bấm
按; 捺 <用手或指头压。>
bấm chuông
按铃
摁 <(用手)按。>
.
摁电铃。 捏; 掐。
捏手示意。
捏手相约而去
掐算
bấm tay mười mấy năm trường
屈指一算十余载。
忍受 như
bấm bụng
随便看
ăn không ngồi rồi quá lâu
ăn không nên đọi, nói không nên lời
ăn không nói có
ăn không quen
ăn không tiêu
ăn không trả tiền
ăn không vô
ăn khảnh
ăn khớp
ăn khớp nhau
ăn khớp với nhau
ăn kiêng
ăn kiêng khem
ăn kiêng nằm cữ
ăn kiêng ăn khem
ăn ké
ăn kẹ
ăn kỹ làm dối
ăn liên hoan
ăn làm
ăn lãi
ăn lên
ăn lót dạ
ăn lót lòng
ăn lông uống máu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 18:06:03