请输入您要查询的越南语单词:
单词
mười năm trồng cây, trăm năm trồng người
释义
mười năm trồng cây, trăm năm trồng người
十年树木、百年树人 <培植树木需要十年, 培育人才需要百年。比喻培养人才是长久之计, 也形容培养人才很不容易(《管子·权修》:'十年之计, 莫如树木; 终身之计, 莫如树人')。>
随便看
trang bị kỹ thuật
trang bị nhẹ nhàng
trang bị vũ khí
trang bị vũ khí hạt nhân
tra nghiệm
trang hoàng lộng lẫy
trang hộ
trang in
trang in mẫu
trang kim
trang liệm
Trang Lão
trang nghiêm
trang nhã
trang nợ
trang phụ bản
trang phục diễn trò
trang phục hè
trang phục leo núi
trang phục lộng lẫy
trang phục mùa xuân
trang phục mùa đông
trang phục mốt
trang phục ngắn
trang phục phụ nữ Mãn Thanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/29 8:52:33