请输入您要查询的越南语单词:
单词
mười tám vị La Hán
释义
mười tám vị La Hán
十八罗汉 <佛教对如来佛的十六个弟子和降龙伏虎两罗汉的合称。多塑在佛寺里, 或作为绘画的题材。>
随便看
luật sư
luật sư bào chữa
luật sư đoàn
luật tam nhất
luật thành văn
luật thơ
luật thừa tự
luật trời
luật tập quán
luật tổng
luật tự nhiên
luật vận
luật vựng
luật xuất bản
luật điển
luật đã định
luật định
luật định âm
luật đồng nhất
luốc
luống
luống cuống
luống cày
luống hoa
luống ngói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 21:18:17