请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngâm nước
释义
ngâm nước
饯 <浸渍(果品)。>
缩水 <将纺织品、纤维等放进水中浸泡使收缩。>
mảnh vải này đã ngâm nước rồi phải không?
这块布缩过水了吗?
下水 <把某些纺织品、纤维等浸在水中使收缩。>
随便看
hụt hơi
hụt hẫng
hụt mức
hụt tiền
hụt vốn
hụt vốn mắc nợ
hủ
hủ bại
hủ bại gian ác
hủ hoá
hủ hoại
hủi
hủ lậu
hủn
hủ nho
hủn hởn
hủ sinh
hủ tiếu
hủ tiếu khô
hủ tro cốt
hủ tục
hứ
hứa
hứa hão
hứa hôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/15 8:06:05