请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngâm nước
释义
ngâm nước
饯 <浸渍(果品)。>
缩水 <将纺织品、纤维等放进水中浸泡使收缩。>
mảnh vải này đã ngâm nước rồi phải không?
这块布缩过水了吗?
下水 <把某些纺织品、纤维等浸在水中使收缩。>
随便看
Ứng Thành
ứ
ứa
ứa nước mắt
ứa ra
ức
ức bách
ức chế
ức hiếp
ức ký
ức lượng
ức thuyết
ức uất
ức đoán
ứ hơi
ứ hự
ứ máu
ứng
ứng biến
ứng chiến
ứng cấp
ứng cứu
ứng dụng
ứng hiện
ứng hoạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 11:40:24