请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngây người
释义
ngây người
发痴 ; 发呆 <因着急、害怕或心思有所专注, 而对外界事物完全不注意。>
nó không nói không rằng, mắt mở trừng trừng, ngồi ngây người ra đấy.
他话也不说, 眼直直地瞪着, 坐在那儿发呆。
随便看
cây mao lai
cây mao địa hoàng
cây me
cây me tây
cây me đất
cây mua
cây mun
cây muối
cây muốn lặng mà gió chẳng ngừng
cây muồng
cây muồng hoa vàng
cây muồng rừng
cây mào gà
cây máu chó
cây mâm xôi
cây mây
cây mã lam
cây mã lan
cây mãng cầu
cây mãng cầu xiêm
cây mãnh cộng
cây mã thầy
cây mã tiền
cây mã vĩ tùng
cây mã đề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:27:53