请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngây người
释义
ngây người
发痴 ; 发呆 <因着急、害怕或心思有所专注, 而对外界事物完全不注意。>
nó không nói không rằng, mắt mở trừng trừng, ngồi ngây người ra đấy.
他话也不说, 眼直直地瞪着, 坐在那儿发呆。
随便看
hoạt hoạ
hoạ thơ
hoạt khẩu
hoạt kê
hoạt kịch
hoạt lực
hoạ trời giáng
hoạt thạch
hoạt tinh
hoạt tràng
hoạt tính
hoạt tự
hoạt đầu
hoạt động
hoạt động bí mật
hoạt động của mặt trời
hoạt động gián điệp
hoạt động gân cốt
hoạt động lớn
hoạt động mạnh
hoạt động ngầm
hoạt động thư giãn
hoạt động thần kinh cao cấp
hoạt động thần kinh cấp thấp
hoạt động thể dục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:16:56