请输入您要查询的越南语单词:
单词
thắng địch trong buổi tiệc
释义
thắng địch trong buổi tiệc
折冲樽俎 <在酒席宴会间制敌取胜, 指进行外交谈判(樽俎:古时盛酒食的器具)。>
随便看
Đinh Mão
Đinh Mùi
Đinh Sửu
Điêu Sá
Điếu Ngư Đài
Điền Trì
Điện Biên Phủ
Điện Bàn
Đi-ốp
Đoan Dương
Đoan Hùng
Đoan Ngọ
Đoan Phương
Đà
Đài Bắc
Đài Loan
Đà Lạt
Đà Lộc
Đàm Thành
Đà Nẵng
Đác-uyn
Đác-đa-nen
Đát
Đãng Sơn
Đê-lơ-oe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 22:54:31