请输入您要查询的越南语单词:
单词
Đoan Phương
释义
Đoan Phương
端方 <(1861-1911)清末官吏, 满洲正白旗人, 曾任陕西按察使, 护陕西巡抚, 后为湖北巡抚, 署湖广总督, 又任江苏巡抚。署两江总督, 1905年出洋考察。1911年保路运动中为川汉铁路大臣.率军入川镇压保路运 动, 在资中被起义新军杀死。>
随便看
quả sa-bô-chê
quả sung
quả sóc
quả sơn tra
quả sơn trà
quả sổ
quả tang
quả thanh yên
quả thông
quả thận
quả thật
quả thế
quả thục đậu khấu
quả thực
quả tim
quả to
quả trám
quả trám dầu
quả trầu
quả táo
quả táo a-đam
quả táo chua
quả táo gai
quả táo hồng
quả táo tây dại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:00:58