请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan điểm cơ bản
释义
quan điểm cơ bản
基调 <主要精神; 基本观点。>
主旋律 <比喻主要精神; 基本观点。>
随便看
trừ bệnh
trừ bị
tố tạo
tố tụng
tố tụng phí
tồi
tồi bại
tồi tàn
tồi tệ
tồn
tồn cảo
tồn hoá
tồn kho
tồn khoản
tồn quỹ
tồn trữ
tồn tại hoà bình
tồn tại trên danh nghĩa
tồn tại xã hội
tồn vong
tồn đọng
tổ
tổ bệnh
tổ bộc lôi
tổ bộ môn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 21:48:51