请输入您要查询的越南语单词:
单词
bện
释义
bện
编 <把细长条状的东西交叉组织起来。>
编结 <编组。>
打; 编织; 编补 <把细长的东西交叉组织起来。>
bện giày cỏ
编织草鞋。
bện giày cỏ
打草鞋。
结 <在条状物上打疙瘩或用这种方式制成物品。>
bện dây; thắt dây.
结绳。
缠绵; 依恋。
随便看
có kỷ cương
có kỹ thuật
có liên quan
có làm thì mới có ăn, không dưng ai dễ đem phần đến cho
có lãi
có lòng
có lòng nhớ tới
có lúc
có lý
có lý có lẽ
có lắm người
có lẻ
có lẽ
có lẽ có
có lẽ là
có lỗi
có lỗi với
có lộc ăn
có lớp lang
có lời
có lợi
có lợi cho cả đôi bên
có lợi nhất
có lợi thế
có lửa mới có khói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 21:48:54