请输入您要查询的越南语单词:
单词
bện
释义
bện
编 <把细长条状的东西交叉组织起来。>
编结 <编组。>
打; 编织; 编补 <把细长的东西交叉组织起来。>
bện giày cỏ
编织草鞋。
bện giày cỏ
打草鞋。
结 <在条状物上打疙瘩或用这种方式制成物品。>
bện dây; thắt dây.
结绳。
缠绵; 依恋。
随便看
thòi ra
ửng đỏ
ực
ực ực
ỳ
ỳ mặt
ỳ ạch
ỵ
ỷ
ỷ lại
ỷ thế
ỷ thế làm bậy
ỷ thị
ỷ vào
mụ mẫm
mụ mị
mụ mối
mụn
mụn chọc đầu
mụn cóc
mụn cơm
mụn ghẻ
mụ người
mụn loét
mụn mủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:41:04