请输入您要查询的越南语单词:
单词
quay người
释义
quay người
反身; 回身; 翻身 <转过身子; 转身。>
thấy nàng quay người định đi, tôi vội vàng giữ lại.
见她反身要走, 我急忙拦住。
anh ấy bỏ đồ đạc xuống, quay người đi rồi.
他放下东西, 回身就走了。
转身; 转身儿 <比喻时间很短。>
转体 <旋转身体。>
方
车身 <扭过身。>
随便看
mưu sát
mưu sâu
mưu sĩ
mưu sự
mưu thành
mưu toan
mưu toan ngấm ngầm
mưu trí
mưu tính
mưu tính hại nhau
mưu tính sâu xa
mưu tính trước
mưu đồ
mưu đồ bí mật
mưu đồ cá nhân
mưu đồ đen tối
mươi
mươi lăm
mương
mương chính
mương máng
mương nhánh
mương nhỏ
mương phai
mương tưới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 9:49:29