请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoại huyết
释义
hoại huyết
坏血病 <由于饮食中缺乏抗坏血酸引起的疾病, 以牙龈出血、牙齿松动以及皮肤及粘膜出血倾向为特征。>
随便看
gu
Guam
gua-ni-đin
Guatemala
Guinea
Guinea Bissau
Guy-a-na
Guyana
Guy-an thuộc Pháp
guốc
guốc cà kheo
guốc gỗ
guốc trượt bùn
guồng
guồng chỉ
guồng cuốn chỉ
guồng cuốn sợi
guồng máy
guồng nước
guồng quay tơ
guồng sợi
gà
gà bay trứng vỡ
gà bông
gà chó không yên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/12 23:25:12