请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoảng loạn
释义
hoảng loạn
兵荒马乱 <形容战时动荡不安的景象。>
仓皇; 苍黄 <匆忙而慌张。>
慌乱 <慌张而混乱。>
着慌 <着急; 慌张。>
怔营 <惶恐不安。>
周章 <仓皇惊恐。>
随便看
kẻ địch mạnh
kẻ độc tài
kẻ độc tài chuyên chế
kẻ đứng sau
kẽ
kẽ hở
kẽ lá
kẽm
kẽm ô-xít
kẽ nách
kẽ nứt
kẽo ca kẽo kẹt
kẽo kẹt
kẽ răng
kẽ tóc
kẽ tóc chân tơ
kế
kếch
kếch sù
kếch xù
kế chân
kế cận
kế dở
kế hay
kế hoãn binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/8 4:25:28