请输入您要查询的越南语单词:
单词
hung thần
释义
hung thần
白虎星 <按迷信的说法白虎星是凶神, 旧社会常比喻败家的妇女。迷信的人指给人带来灾祸的人。>
煞; 地煞 <指凶神恶鬼, 比喻恶势力。>
凶煞 ; 凶神 <迷信者指凶恶的神, 常用来指凶恶的人。>
hung thần ác nghiệt
凶神恶煞。
随便看
ân vọng
ân xá
ân ái
ân điển
ân đức
ân ưu
âu
âu hoá
âu hẳn
âu lo
âu phục
âu sầu
âu thuyền
âu thuyền di động
âu tàu
âu vàng
âu yếm
âu đành
è
è cổ
èo uộc
èo ẽo
è è
é
éc éc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:29:40