请输入您要查询的越南语单词:
单词
hung thần
释义
hung thần
白虎星 <按迷信的说法白虎星是凶神, 旧社会常比喻败家的妇女。迷信的人指给人带来灾祸的人。>
煞; 地煞 <指凶神恶鬼, 比喻恶势力。>
凶煞 ; 凶神 <迷信者指凶恶的神, 常用来指凶恶的人。>
hung thần ác nghiệt
凶神恶煞。
随便看
vỏ bọc đường
vỏ chai
vỏ chăn
vỏ cây
vỏ cầu
vỏ cứng
vỏ ga
vỏ già
vỏ hoa quả
vỏ kép
vỏ máy
vỏ móc
vỏ măng
vỏng
vỏ ngoài
vỏn vẹn
vỏ não
vỏ quýt
vỏ quýt dày có móng tay nhọn
vỏ quýt dày móng tay nhọn
vỏ quýt để lâu năm
vỏ quả giữa
vỏ quả trong
vỏ quả đất
vỏ quế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:06:58