请输入您要查询的越南语单词:
单词
trừ tận gốc
释义
trừ tận gốc
铲除 < 连根除去; 消灭干净。>
除根 <(除根儿)从根本上消除。>
断根 <比喻彻底除去。>
根除 <彻底铲除。>
trừ tận gốc thói hư tật xấu.
根除陋习
根绝 <彻底消灭。>
连根拔 <比喻彻底铲除或消灭。>
剪草除根 <锄草要除掉根端, 比喻除恶务尽, 不能姑息遗患。>
随便看
giấy tín chỉ
giấy tư toà
giấy tập viết
giấy tằm
giấy tờ
giấy tờ mua bán đất
giấy tờ nhà đất
giấy uỷ nhiệm
giấy uỷ quyền
giấy vay
giấy vay nợ
giấy viết bản nháp
giấy viết bản thảo
giấy viết thư
giấy vàng
giấy vàng bạc
giấy vào cửa
giấy vân mẫu
giấy vơ-lanh
giấy vẽ
giấy vệ sinh
giấy xin
giấy xin phép nghỉ
giấy xác nhận
giấy ô vuông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 3:30:55