请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy mô
释义
quy mô
尺码 <尺寸的大小; 标准。>
粗细 <粗细的程度。>
个头儿 <身材或物体的大小。>
方
局面 ; 规模 <(事业、机构、工程、运动等)所具有的格局、形式或范围。>
cửa hàng này quy mô tuy không lớn nhưng hàng hoá thì đầy đủ.
这家商店局面虽不大, 货色倒齐全。
quy mô to lớn
规模宏大
随便看
người nghiền bóng
người nghiện ma tuý
người nghiện rượu
người nghiện thuốc
người nghiện thuốc phiện
người nghèo
người nghèo khổ
người nghèo túng
người ngoài
người ngoài cuộc thì sáng
người ngoài nghề
người ngoài ngành
người ngu
người ngu dốt
người nguyên thuỷ
người ngu đần
người ngã ngựa đổ
người ngũ đoản
người người
nương nương
nương rẫy
nương sức
nương tay
nương theo
nương thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 3:30:34