请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy mô
释义
quy mô
尺码 <尺寸的大小; 标准。>
粗细 <粗细的程度。>
个头儿 <身材或物体的大小。>
方
局面 ; 规模 <(事业、机构、工程、运动等)所具有的格局、形式或范围。>
cửa hàng này quy mô tuy không lớn nhưng hàng hoá thì đầy đủ.
这家商店局面虽不大, 货色倒齐全。
quy mô to lớn
规模宏大
随便看
máy mở điện
máy nghe
máy nghiến
máy nghiền
máy nghiền nhỏ
máy nghiền đá
máy ngắm
máy ngắm lục phân
máy ngắm thăng bằng
máy ngắm đo góc
máy ngắt điện
máy nhiếp ảnh
máy nhiệm
máy nhiệt điện
máy nhuộm
máy nhào bê-tông
máy nhào bùn
máy nhổ neo
máy niêm
máy nén
máy nông nghiệp
máy nắn ray
máy nện đất
máy nối mép
máy nổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 18:10:17