请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy mô
释义
quy mô
尺码 <尺寸的大小; 标准。>
粗细 <粗细的程度。>
个头儿 <身材或物体的大小。>
方
局面 ; 规模 <(事业、机构、工程、运动等)所具有的格局、形式或范围。>
cửa hàng này quy mô tuy không lớn nhưng hàng hoá thì đầy đủ.
这家商店局面虽不大, 货色倒齐全。
quy mô to lớn
规模宏大
随便看
lên lớp giảng bài
lên lớp lại
lên men
lên men rượu
lên màu
lên máu
lên mâm
lên mặt
lên mặt cụ non
lên mặt kẻ cả
lên mặt nạt người
lên mặt đàn anh
lên mốc
lên ngôi
lên ngựa
lên nhanh
lên như diều gặp gió
lên núi
lên núi lễ Phật
lên núi săn bắn
lên nước
lên nắm quyền
lên sàn diễn
lên sân khấu
lên sởi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 22:40:18