请输入您要查询的越南语单词:
单词
vị dịch
释义
vị dịch
胃液 <由胃腺分泌的无色酸性液。内含多种物质, 有消化蛋白质及扑杀细菌的作用。>
随便看
mơ tưởng hoang đường
mơ tưởng hảo huyền
mơ ước
mơ ước hão huyền
mơ ước viển vông
mưa
mưa bay
mưa bom bão đạn
mưa bão
mưa bụi
mưa dai
mưa dông
mưa dầm
mưa dầm dề
mưa dầm thấm đất
mưa dập gió vùi
mưa gió
mưa gió bão bùng
mưa gió cũng không ngăn được
mưa gió mịt mù
mưa gió não nề
mưa giông
mưa không ngớt
mưa kịp thời
mưa liên miên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 20:04:58