请输入您要查询的越南语单词:
单词
mưa gió
释义
mưa gió
风雨 <风和雨。>
mưa gió không ngăn được; mưa gió không thể gây trở ngại.
风雨无阻。 风云 <风和云。>
không đoán được chuyện mưa gió; nào ai mua được chữ ngờ.
天有不测风云。
随便看
ngũ bộ xà
ngũ chỉ
ngũ căn
ngũ dục
ngũ giác đài
ngũ giới
ngũ huân
ngũ hành
ngũ hình
ngũ hồ tứ hải
Ngũ kinh
ngũ lao thất thương
ngũ linh chỉ
ngũ luân
ngũ luật
Ngũ Lĩnh
ngũ mã phân thây
Ngũ nhạc
thưa trình
thư báo tang
thư bảo đảm
thư chuyền tiền
thư chuẩn y
thư chúc mừng
thư cuối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 19:31:12