请输入您要查询的越南语单词:
单词
mưa gió
释义
mưa gió
风雨 <风和雨。>
mưa gió không ngăn được; mưa gió không thể gây trở ngại.
风雨无阻。 风云 <风和云。>
không đoán được chuyện mưa gió; nào ai mua được chữ ngờ.
天有不测风云。
随便看
bom truyền đơn
bom vi trùng
bom định giờ
bon
bon bon
bon chen
bong
bong bóng
bong bóng cá
bong bóng nước
bong gân
bong ra từng mảng
bon-sai
boong boong
boong-boong
boong-ke
boong tàu
Bophuthatswana
bo-rac
bo-rum
Boston
Botswana
Br
Bra-da-vin
Brasilia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:26:10