请输入您要查询的越南语单词:
单词
mưa kịp thời
释义
mưa kịp thời
膏泽 <滋润作物的及时雨。>
随便看
cốm mì khô
Cốm Vòng
cố mà làm
cố mệnh
cốn
cống
Cống Bất
cống dưới đê
cống dẫn nước
cống dốc
cống hiến
cống hỷ
cống lù
cống lộ thiên
cống máng
cống ngăn thuỷ triều
cống ngầm
cống nạp
cống phân nước
cống phòng lụt
cống phẩm
cống phụng
cống rãnh
cống sinh
cống thoát lũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 2:27:02