请输入您要查询的越南语单词:
单词
thều thào
释义
thều thào
漏风 <因为牙齿脱落, 说话时拢不住气。>
sau khi lắp răng giả xong, anh ấy nói chuyện không còn thều thào nữa.
安上了假牙以后, 他说话不再漏风了。 轻浮; 虚浮; 浮夸; 不实际 <言语举动随便, 不严肃不庄重。>
随便看
củi trộn với trầm
củi đun
củi đóm
củi đậu nấu đậu
củ khoai lang
hội minh
hội môn
hội nghị
hội nghị anh hùng
hội nghị bàn tròn
hội nghị hiệp thương chính trị
hội nghị hoà bình kết thúc chiến tranh
hội nghị liên tịch
hội nghị qua điện thoại
hội nghị thường kỳ
hội nghị xử lý thường vụ
hội nguyên
hội ngộ
hội nhà buôn
Hội Ninh
hội phí
hội quán
hội quốc liên
hội sinh
hội sư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 13:54:22