请输入您要查询的越南语单词:
单词
thều thào
释义
thều thào
漏风 <因为牙齿脱落, 说话时拢不住气。>
sau khi lắp răng giả xong, anh ấy nói chuyện không còn thều thào nữa.
安上了假牙以后, 他说话不再漏风了。 轻浮; 虚浮; 浮夸; 不实际 <言语举动随便, 不严肃不庄重。>
随便看
tin thời sự
tin tóm tắt
tin tưởng
tin tốt
tin tốt lành
tin tức quan trọng
tin tức quý lạ
tin vui
tin vào
tin vắn
tin vặt
tin vỉa hè
tin vịt
tin vịt được truyền đi
tin xác thực
tin xấu
tin điện
tin đọc chậm
tin đồn
ti-tan
ti tiện
ti toe
ti trúc
tiu nghỉu
tiu nghỉu như nhà có tang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 11:12:37