请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể chữ Lệ
释义
thể chữ Lệ
今文 <汉代称当时通用的隶字。那时有人把口传的经书用隶字记录下来, 后来叫做今文经。>
隶 <汉字形体的一种。>
隶书 <汉字字体, 由篆书简化演变而成, 汉朝的隶书笔画比较简单, 是汉朝通行的字体。>
随便看
thấu triệt
thấu trời
thấu tình đạt lý
thấu xương
thấu đáo
thấu đáo rõ ràng
thấu độ
thấy
thấy bắt thèm
thấy chết không cứu
thấy cái mình thích là thèm
thấy cây không thấy rừng
thấy cảnh sinh tình
thấy gió cho là có mưa
thấy luôn
thấy lợi tối mắt
thấy mầm biết cây
thấy người là sợ
thấy người sang bắt quàng làm họ
thấy quen
thấy quế phụ hương
thấy ra
thấy ra được
thanh âm
than hòn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 8:19:30