请输入您要查询的越南语单词:
单词
thỉnh kinh
释义
thỉnh kinh
取经 <本指佛教徒到印度去求取佛经, 今比喻向先进人物、单位或地区吸取经验。>
随便看
người cứu thoát
người cứu vớt
người cự phách
người da màu
người da vàng
người da đen
người da đỏ ở Bắc Mỹ
người Di-gan
người diễn hài
người Do Thái
người dám nghĩ dám làm
người dân
người dĩ hoà vi quý
người dưới quyền
người dạy
người dẫn chương trình
người dẫn đường
người dẫn đầu
người dễ thương
người dịch
người dối trá
người dụng binh
cây trồng
cây trồng hai năm
cây trồng mùa đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 15:41:59