请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo đuôi
释义
theo đuôi
步后尘; 步人后尘; 后尘 <走路时扬起的尘土。指跟在别人后面追随、模仿。>
阿附 <逢迎附和。>
跟屁虫; 跟屁虫儿 <指老跟在别人背后的人(含厌恶意)。>
跟梢 <钉梢。>
跟尾儿 <随后。>
旅进旅退 <跟大家同进同退。形容自己没有什么主张, 跟着别人走。>
追随 <跟随。>
附骥尾 <附在千里马的尾巴上。比喻仰仗他人而成名。一般用作谦词。>
随便看
thuể thoả
thuốc
thuốc 2, 4-D
thuốc 3911
thuốc an thần
thuốc bào chế
thuốc bánh
thuốc bán rong
thuốc bó xương
thuốc bôi
thuốc bôi tóc
thuốc bùa mê
thuốc bắc
thuốc bắn có khói
thuốc bắn không khói
thuốc bọc đường
thuốc bổ
thuốc bột
thuốc bột 666
thuốc bột huyền minh
thuốc cao
thuốc cao bôi trên da chó
thuốc cao da lừa
thuốc chuyên trị
thuốc chén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:28:28