请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo đuôi
释义
theo đuôi
步后尘; 步人后尘; 后尘 <走路时扬起的尘土。指跟在别人后面追随、模仿。>
阿附 <逢迎附和。>
跟屁虫; 跟屁虫儿 <指老跟在别人背后的人(含厌恶意)。>
跟梢 <钉梢。>
跟尾儿 <随后。>
旅进旅退 <跟大家同进同退。形容自己没有什么主张, 跟着别人走。>
追随 <跟随。>
附骥尾 <附在千里马的尾巴上。比喻仰仗他人而成名。一般用作谦词。>
随便看
có lắm người
có lẻ
có lẽ
có lẽ có
có lẽ là
có lỗi
có lỗi với
có lộc ăn
có lớp lang
có lời
có lợi
có lợi cho cả đôi bên
có lợi nhất
có lợi thế
có lửa mới có khói
có mang
có màu sắc
có máu mặt
có mã
có mùi
có mất đi đâu
có mầm bệnh
có mắt không tròng
có mắt mà không trông thấy núi Thái Sơn
có mắt nhìn người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:24:13