请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao ngút trời
释义
cao ngút trời
参天 <(树木等)高耸在天空中。>
干云蔽日 <冲入云霞, 遮住太阳, 形容形体高大或气势宏大。>
高矗 <高高地耸立着。>
随便看
gửi thông điệp
gửi thư
gửi tiền
gửi tiền qua bưu điện
gửi trả
gửi tàu
gửi vận chuyển
gửi đi
gửi điện
gửi điện báo
gửi điện chúc mừng
gửi điện mừng
gửi điện thông báo
gửi điện trả lời
h
ha
ha ha
ha hả
hai
hai bàn tay trắng
Hai Bà Trưng
hai bên
hai bên bờ
hai bên chái nhà
hai bên trái phải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 12:13:16