请输入您要查询的越南语单词:
单词
phạm pháp
释义
phạm pháp
不法 <违反法律的。>
hành vi phạm pháp
不法行为。
犯法 <违反法律、法令。>
ai phạm pháp cũng đều bị xử lý bằng pháp luật.
谁犯了法都要受到法律的制裁。 黑道 <指不正当的或非法的行径。>
犯科 <犯法。科:法律条文。>
随便看
phị mặt
phị phị
phịu
phọt
phọt ra
phỏng
phỏng chiếu
nộ khí
nộm
nộn
nộn nhuỵ
nộ nạt
nộp
nộp bài thi
nộp giấy trắng
nộp hồ sơ
nộp lên trên
nộp lương thực
nộp mình
nộp quỹ
nộp thuế
nộp thuế bằng thóc
nộp thuế bổ sung
nộp tiền bảo lãnh
nộp tô bằng thóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 0:04:14