请输入您要查询的越南语单词:
单词
phạt một người răn dạy trăm người
释义
phạt một người răn dạy trăm người
惩一戒百 <惩罚一个人, 警告成百个人。>
惩一警百 <惩罚少数人以警戒多数人。>
罚一劝百。<惩罚个别人以达到劝戒教育众人的目的。>
随便看
phân tích từ
phân tích định lượng
phân tích định tính
phân tổ
phân tổng hợp có bột thuỷ tinh
phân từ
phân tử
phân tử lượng
phân u-rê
phân vai
phân vi sinh 5406
phân viên
phân và nước tiểu
phân vân
phân vùng
phân xanh
phân xét
phân xưởng
phân xử
phân xử công bằng
phân đi
phân đoạn
phân đàn
phân đạm
phân đất phong hầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 15:31:49