请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản quang
释义
phản quang
反光 <使光线反射。>
kính phản quang
反光镜。
逆光 <摄影时利用光线的一种方法。光线从被摄物体的背后(即对着摄影机镜头)而来, 运用逆光对勾划物体轮廓和表现透明的或毛茸茸的物体, 效果较好。>
随便看
sạch bách
sạch bóng
sạch gọn
sạch mắt
sạch nợ
sạch sành sanh
sạch sẽ
sạch trơn
sạch trụi
sạch túi
sạc pin
sạc điện
sạm
sạn đạo
sạo
sạp
sạp hàng
sạp đấu
sạt
sạt núi
sạt sạt
sả
sải
sải bước
sải tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:02:30