请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản quang
释义
phản quang
反光 <使光线反射。>
kính phản quang
反光镜。
逆光 <摄影时利用光线的一种方法。光线从被摄物体的背后(即对着摄影机镜头)而来, 运用逆光对勾划物体轮廓和表现透明的或毛茸茸的物体, 效果较好。>
随便看
thương lao
thương luân
thương lượng
thương lượng cửa sau
thương lượng ngay trước mặt
thương lữ
thương mà không giúp gì được
thương mại
thương nghiệp quốc doanh
thương nghị
thương nhân
thương nhân Hồng Kông
thương nhân nước ngoài
thương nhớ
thương nhớ vợ chết
thương phiếu
thương phẩm
thương phụ
thương sinh
thương số gần đúng
thương sự
thương thuyền
thương thân
thương thì củ ấu cũng tròn
thương thảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 10:43:28