请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao su sống
释义
cao su sống
生橡胶 <未经硫化的橡胶, 多指胶乳经过初步加工而成的半透明胶片。也叫生胶。>
随便看
lặn xuống nước
lặp
lặp bặp
lặp cặp
lặp lại
lặp lại tình trạng cũ
lặp lại y như đúc
lặp lại âm đầu
lặp đi lặp lại
lặt
lặt lẹo
lặt rau
lặt vặt
lẹ
lẹ làng
lẹm
lẹm cằm
lẹ mắt
lẹo
lẹo mắt
lẹo tẹo
lẹp
lẹp kẹp
lẹp xẹp
lẹ tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 22:20:06