请输入您要查询的越南语单词:
单词
lặp lại tình trạng cũ
释义
lặp lại tình trạng cũ
故态复萌 <旧日的习气或老毛病重新出现。>
随便看
bai bải
Baiyao
Baku
ba-kê-lít
ba kích
ba kích thiên
ba kẹo
Ba Lan
ba lo bảy liệu
ba lo bảy lường
ba lá
ba láp
ba-lê
ba lô
ba-lô
ba-lông
ba lô đeo vai
ba-lăng
ba lăng nhăng
ba lần bảy lượt
ba lừa bảy lọc
Ba-ma-cô
Bamako
ba má
ba mươi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 9:56:30