请输入您要查询的越南语单词:
单词
phấn kỷ
释义
phấn kỷ
白垩纪 <在地质时间表中, 中生代的最后一纪。约当一亿三千五百万年前至六千五百万年前, 因英国著名的白垩层为此年代的代表而得名。本纪末恐龙类及许多古生物都已绝灭。>
随便看
từ thời thượng cổ
từ trong bụng mẹ
từ trong thâm tâm
từ trung tính
từ trái nghĩa
từ trên xuống dưới
từ trước ra sau
từ trước tới giờ
từ trước tới nay
từ trước đến giờ
từ trước đến nay
từ trường
từ trường quả đất
từ trần
từ trở
từ tâm
từ tính
từ tượng thanh
từ tạ
từ tố
từ tốn
từ tổ
từ tổ hợp
từ tụng
từ từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:07:16