请输入您要查询的越南语单词:
单词
phấn kỷ
释义
phấn kỷ
白垩纪 <在地质时间表中, 中生代的最后一纪。约当一亿三千五百万年前至六千五百万年前, 因英国著名的白垩层为此年代的代表而得名。本纪末恐龙类及许多古生物都已绝灭。>
随便看
không thời hạn
không thừa
không thừa nhận
không thực
không thực lòng
không thực tâm
không tin
không tin cậy được
không tinh thần
không tin phục
không tin được
không tiêu
không tiếc rẻ
không tiếng động
không tiếp tục kinh doanh
không tiền
không tiền khoáng hậu
không tiện
không tiện lợi
không tiện nói ra
không toại nguyện
không trang trọng
không tranh cãi
không trau chuốt
không trung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 12:27:02