请输入您要查询的越南语单词:
单词
phất phơ
释义
phất phơ
袅袅 <形容细长柔软的东西随风摆动。>
liễu rủ phất phơ.
垂杨袅袅。
披拂 <飘动; (微风)吹动。>
cành lá phất phơ.
枝叶披拂。
飘荡 <在空中随风摆动或在水面上随波浮动。>
飘拂 <轻轻飘动。>
飘扬 <在空中随风摇动。也做飘飏。>
随便看
thay đàn đổi dây
thay đổi
thay đổi bao bì
thay đổi bên ngoài
thay đổi bất ngờ
thay đổi bất thường
thay đổi bộ mặt
thay đổi chế độ xã hội
thay đổi cách nhìn triệt để
thay đổi cơ cấu
thay đổi dòng chảy
thay đổi dần
thay đổi dự tính
thay đổi gấp rút
thay đổi hoàn toàn
thay đổi hoá học
thay đổi huyền ảo
thay đổi hình dạng
thay đổi hình thái
thay đổi hẳn
thay đổi hẳn xã hội
thay đổi khôn lường
thay đổi kế hoạch
thay đổi liên tục
thay đổi luôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:22:50