请输入您要查询的越南语单词:
单词
phất phơ
释义
phất phơ
袅袅 <形容细长柔软的东西随风摆动。>
liễu rủ phất phơ.
垂杨袅袅。
披拂 <飘动; (微风)吹动。>
cành lá phất phơ.
枝叶披拂。
飘荡 <在空中随风摆动或在水面上随波浮动。>
飘拂 <轻轻飘动。>
飘扬 <在空中随风摇动。也做飘飏。>
随便看
già nhưng tráng kiện
giàn khoan
giàn ná
giàn thun
giàn trò
giàn trồng hoa
già nua
già nua yếu ớt
già này
già néo đứt dây
giàn đều
già nửa
giào
già tay
già trái non hạt
già trái non hột
già trước tuổi
già trẻ
giàu
giàu có
giàu có và đông đúc
giàu kinh nghiệm
giàu là họ, khó là người dưng
giàu làm kép, hẹp làm đơn
giàu lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:55