请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường hoá học
释义
đường hoá học
糖精 <有机化合物, 化学式C7H5NO3S。无色晶体, 难溶于水。糖精的钠盐为白色结晶粉末, 易溶于水, 比蔗糖甜300 - 500培, 可做食糖的代用品, 但没有营养价值。>
随便看
nhược điểm
nhượng
nhượng bộ
nhượng bộ lui binh
nhượng bộ đối phương
nhượng chân
Nhượng Thuỷ
nhượng độ
nhạc
nhạc buồn
nhạc cao ít người hoạ
nhạc chiến đấu
nhạc chiều
nhạc có tiêu đề
nhạc công
nhạc cụ
nhạc cụ cổ
nhạc cụ của thầy tu
nhạc cụ dân gian
nhạc cụ dây
nhạc cụ gõ
nhạc cụ đệm
nhạc dân tộc
Nhạc Dương
nhạc gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:44