请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường hoá học
释义
đường hoá học
糖精 <有机化合物, 化学式C7H5NO3S。无色晶体, 难溶于水。糖精的钠盐为白色结晶粉末, 易溶于水, 比蔗糖甜300 - 500培, 可做食糖的代用品, 但没有营养价值。>
随便看
bị giết hại
bị gẫy
bị gậy
bị huỷ diệt
bị héo
bị hư
bị hư hại
bị hại
bị hạn chế
bị hẫng
bị hỏng
bị hố
bị khinh bỉ
bị khổ
bị kiện
bị kích động
bị liên luỵ
bị liệt
bị loại
bị lạc
bị lạnh
bị lật tẩy
bị lệch
bị lộ tẩy
bị lừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 2:35:13