请输入您要查询的越南语单词:
单词
phất phới
释义
phất phới
飘荡 <在空中随风摆动或在水面上随波浮动。>
cờ hồng bay phất phới trước gió.
红旗迎风飘荡。
嫳; 瞥屑 <形容衣服飘动。>
翻飞 <忽上忽下来回地飘动。>
随便看
chuộng lạ
chuột
chuột bay
chuột bạch
chuột chù
chuột chù chê khỉ rằng hôi, khỉ mới bảo rằng cả họ mày thơm
chuột chạy qua đường, mọi người kêu nhau đánh
chuột chết
chuột cắn dây buột mèo
chuột cống
chuột hôi
chuột lang
chuột lắt
chuột nhà
chuột nhắt
chuột nước
chuột qua đường
chuột rút
chuột rũi
chuột rừng
chuột sa chĩnh gạo
chuột túi
chuột xạ
chuột đất
chuột đồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 19:50:14