请输入您要查询的越南语单词:
单词
phất phới
释义
phất phới
飘荡 <在空中随风摆动或在水面上随波浮动。>
cờ hồng bay phất phới trước gió.
红旗迎风飘荡。
嫳; 瞥屑 <形容衣服飘动。>
翻飞 <忽上忽下来回地飘动。>
随便看
cao phi viễn tẩu
cao phong
cao phân tử
cao quãng tám
cao quý
cao ráo
cao răng
cao rộng
cao sang
cao siêu
cao siêu phi phàm
cao su
cao su bọt
cao su cách nhiệt
cao su lưu hoá
cao su nhân tạo
cao su sống
cao su thiên nhiên
cao su tái sinh
cao su tấm
cao su tấm lát vải
cao su tổng hợp
cao su xốp
cao sách
cao sâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 9:54:34