请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao su xốp
释义
cao su xốp
泡沫橡胶 <海绵状、具有许多小孔的橡胶, 用生橡胶加起泡剂或用浓缩胶乳边搅拌边鼓入空气, 再经硫化制成。质轻、柔软、有弹性, 能隔热、隔音、耐油、耐化学药品。>
随便看
xét xử
xét xử công khai
xét đoán
xét đến
xét đến cùng
xét định
xê
xê dịch
xê-lô-phan
xên
xênh xang
xê-non
xên sòng
Xê-nê-gan
xên đi
xê ra
xê-ri
xê-tôn
xêu
Xê-un
xê xang
xê xích
xê-đi
xì
xìa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 10:45:26