请输入您要查询的越南语单词:
单词
tên đã trên dây
释义
tên đã trên dây
箭在弦上 <比喻事情已经到了不得不做或话已经到了不得不说的时候。>
随便看
diệu toán
diệu tuyệt
diệu võ dương oai
diệu vợi
Djibouti
dm
do
doa
doanh
doanh châu
doanh dưỡng
doanh hoàn
doanh hư
doanh lợi
doanh mãn
doanh nghiệp
doanh sinh
doanh số
doanh thu
doanh thu thấp
doanh thương
doanh trại
doanh trại bộ đội
doanh trại ngoài trời
doanh trại quân đội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 18:08:22