请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao sâu
释义
cao sâu
高深 <水平高, 程度深(多指学问、技术)。>
天高地厚 <指事物的复杂性(多用做'不知'的宾语)。>
随便看
hoa đèn
hoa đón xuân
hoa đăng
hoa đại
hoa đản
hoa đỏ
hoa đỗ quyên
hoa đực
hocblen
hoe
hoe hoe
hoen
hoen ố
ho gió
ho gà
ho he
ho hen
hoi
hoi sữa
ho khan
ho lao
Hollywood
hom
Homer
hom hem
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 17:57:42