请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiên ma
释义
thiên ma
天麻 <多年生草本植物, 地下茎肉质, 地上茎杏红色, 叶子呈鳞片状, 花黄红色。块茎可入药。>
随便看
gần xa
gần xong
gần xuống lỗ
gần đây
gần đúng
gần đất xa trời
gần đến
gần đến giờ
gầu
gầu nước
gầu xúc
gầy
gầy bé
gầy còm
gầy dựng
gầy giơ xương
gầy guộc
gầy gò
gầy gò hốc hác
gầy khô
gầy mòn
gầy nhom
gầy như cái que
gầy như que củi
gầy trơ xương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:40:31