请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm khó
释义
làm khó
将军 <比喻给人出难题, 使人为难。>
难为; 作难 <使人为难。>
cô ấy không biết hát, thôi đừng làm khó cô ấy nữa.
她不会唱歌, 就别再难为她了。 强人所难 <勉强别人做为难的事。>
方
勒掯 <强迫或故意为难。>
随便看
quỵ xuống
quỷ biện
quỷ dương
quỷ dạ xoa
quỷ dữ
quỷ hút máu
quỷ khát máu
quỷ khóc sói gào
quỷ kế
thật giả lẫn lộn
thật khéo
thật không ngờ
thật là
thật là khó
thật là kì diệu
thật lòng
thật lòng khâm phục
thật lòng thật dạ
thật ra
thật sự
thật thà
thật thà chất phác
thật thà cẩn thận
thật thà phúc hậu
thật tuyệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 3:46:38