请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm khó
释义
làm khó
将军 <比喻给人出难题, 使人为难。>
难为; 作难 <使人为难。>
cô ấy không biết hát, thôi đừng làm khó cô ấy nữa.
她不会唱歌, 就别再难为她了。 强人所难 <勉强别人做为难的事。>
方
勒掯 <强迫或故意为难。>
随便看
sâu chè
sâu cuốn lá
sâu cắn lá
sâu cắn lúa
sâu cắn lúa vào ban đêm
sâu dân mọt nước
sâu dâu
sâu gạo
sâu hiểm khó dò
sâu hoắm
sâu hút nhựa cây
sâu hại
sâu keo
sâu kín
sâu lê
sâu lông
sâu lúa
sâu lúa mì
sâu lười
sâu lắng
sâu mọt
sâu ngũ bội tử
sâu ngủ
sâu nặng
sâu rau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 20:02:58