请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm khó
释义
làm khó
将军 <比喻给人出难题, 使人为难。>
难为; 作难 <使人为难。>
cô ấy không biết hát, thôi đừng làm khó cô ấy nữa.
她不会唱歌, 就别再难为她了。 强人所难 <勉强别人做为难的事。>
方
勒掯 <强迫或故意为难。>
随便看
họ Liên
họ Liêu
họ Liễu
họ Liệt
họ Loan
họ Long
họ Luyện
họ Luân
họ Luận
họ Luật
họ Ly
họ là...
họ Lâm
họ Lâu
họ Lã
họ Lãnh
họ Lão
họ Lê
họ Lí
họ Lô
họ Lôi
họ lúa
họ Lý
họ Lăng
họ Lư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 5:18:47