请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm không
释义
làm không
义务 <道德上应尽的责任。>
随便看
liu
liu điu
Li-xbon
liêm
liêm chính
Liêm Giang
liêm khiết
liêm minh
liêm phóng
liêm sỉ
liêm trực
liên
liên ba
liên bang
liên bang Nga
Liên bang Xô Viết
liên bang Ô-xtrây-li-a
liên bộ
liên can
liên chi
liên cú
liên danh
liên doanh
liên hiệp
liên hiệp quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:04:06