请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm mê hoặc
释义
làm mê hoặc
惑 <使迷惑。>
làm mê hoặc
惑乱。
phao tin nhảm làm mê hoặc mọi người.
谣言惑众。
随便看
nói thật
nói thật mất lòng
nói thật ra
nói thẳng
nói thẳng ra
nói thẳng thừng
nói thực
nói tiếng nước ngoài
nói toạc
nói toạc móng heo
nói toạc ra
nói tràn cung mây
nói tràng giang đại hải
nói trái ý mình
nói trên trời dưới biển
nói trúng tim đen
nói trước
nói trước mặt
nói trắng ra
nói trỏng
nói trống
nói tào lao
nói tên họ
nói tía lia
nói tóm lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:31:55