请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm mê hoặc
释义
làm mê hoặc
惑 <使迷惑。>
làm mê hoặc
惑乱。
phao tin nhảm làm mê hoặc mọi người.
谣言惑众。
随便看
ợ no
ụ
ụa
ụa khan
ục
ục ra
ục ịch
ục ục
ụ ghe
ụ nổi
ụp
ụ súng
ụt
ụ tàu
ụt ịt
ụ đất
Ủng thành
ủ
ủa
ủ dột
ủi
ủi ủi
ủ lò
ủ men
ủ mốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 15:32:08