请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bơ-mu-đa
释义
Bơ-mu-đa
百慕达 <百慕达一自治英属殖民地, 由大约300珊瑚岛组成, 位于好望角东南的大西洋中。它的开拓者是一批1609年在去弗吉尼亚州途中翻船的英国殖民主义者。旅游业是其经济支柱。首府为汉密尔顿, 位于群岛 中最大的岛屿, 百慕达岛上。人口56, 000。>
随便看
tên tuổi anh hùng
tên tuổi ngang nhau
tên tuổi vang dội
tên tắt
tên tội phạm
tên tục
tên tự
tên vô lại
tên vật phẩm
tên vở kịch
tên xúi bẩy
tên ác ôn
Tê-nét-xi
tên ăn cắp
tên đao phủ
tên đi học
tên điệu
tên đã trên dây
tên đại lãn
tên đạn
tên đầu sỏ
tên đầu sỏ bên địch
tên đầu trộm đuôi cướp
tên đầu đề
tên đầy tớ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:14:41