请输入您要查询的越南语单词:
单词
bơ vơ
释义
bơ vơ
孤单 <单身无靠, 感到寂寞。>
bơ vơ khốn khó; lẻ loi một mình; lẻ loi hiu quạnh
孤苦伶仃
bơ vơ không nơi nương tựa
孤苦无依
người già bơ vơ
孤苦的老人
孤苦 <孤单无靠, 生活困苦。>
飘零; 孤零无靠; 孤苦零丁。
随便看
nhờ lại
nhờm
nhờn
nhờ người giúp đỡ
nhờ người làm hộ
nhờ nhờ
nhờn nhợt
nhờ phúc
nhờ tay trong
nhờ vào
nhờ vả
nhờ vả người khác
nhờ ơn
nhởn
nhởn nhơ
nhỡ cơ
nhỡ dịp
nhỡ hẹn
nhỡ mồm
nhỡn
nhỡ nhàng
nhỡ nhời
nhỡ nhỡ
nhỡ tay
nhỡ thời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 13:50:59