请输入您要查询的越南语单词:
单词
bưng bít
释义
bưng bít
藏掖 <怕人知道或看见而竭力掩藏。>
打埋伏 <比喻隐藏物资、人力或隐瞒问题。>
蒙蔽。<隐瞒真相, 使人上当。>
军
封锁消息。
随便看
hủ hoại
hủi
hủ lậu
hủn
hủ nho
hủn hởn
hủ sinh
hủ tiếu
hủ tiếu khô
hủ tro cốt
hủ tục
hứ
hứa
hứa hão
hứa hôn
hứa hươu hứa vượn
hứa hẹn
Hứa Loan
hứa lời
hứa mà không làm
hứa nguyện
hứa suông
Hứa Thự Quan
hứng
hứng chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 8:21:15